biết thân
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Nhận thức rõ về vị thế, hoàn cảnh thực tế (thường là thấp kém, kém cỏi, khó khăn) của bản thân: "Biết thân" diễn tả việc một người tự ý thức được địa vị, năng lực hoặc tình cảnh không mấy tốt đẹp của mình, từ đó có thái độ và hành vi phù hợp, không vượt quá giới hạn.
- Rút ra bài học (thường là từ một thất bại hoặc hậu quả): "Biết thân" còn có nghĩa là nhận ra sai lầm hoặc hạn chế của mình sau một sự việc không hay xảy ra, từ đó thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Nhận thức về vị thế/hoàn cảnh:
- Nó chỉ là nhân viên mới, phải biết thân mà học hỏi. (Nó phải tự ý thức được vị trí mới của mình để học hỏi.)
- Nhà nghèo thì phải biết thân, đừng đua đòi theo bạn bè. (Phải nhận thức rõ hoàn cảnh khó khăn của gia đình.)
- Rút ra bài học từ hậu quả:
- Bị phạt vì đi học muộn nhiều lần, giờ nó mới biết thân. (Giờ nó mới nhận ra bài học và chừa.)
- Chê món ăn mẹ nấu, để đói một bữa là biết thân ngay. (Sẽ tự nhận ra sai lầm và thay đổi sau khi chịu đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biết thân biết phận": Nhấn mạnh việc hiểu rõ thân phận, địa vị của mình (thường dùng với sắc thái khuyên răn hoặc châm biếm).
- Con phải biết thân biết phận, đừng có mơ tưởng viển vông.
- Dùng như một lời cảnh cáo hoặc chê trách: "Mày đã biết thân chưa?" thường được dùng để hỏi người đã gây ra lỗi lầm xem họ đã nhận ra bài học hay chưa.
- Lần này bị đuổi việc, mày đã biết thân chưa?
Biến thể và từ gần giống
- Tự biết (động từ): Tự mình nhận thức được (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít mang sắc thái "thấp kém" hơn "biết thân").
- Nó tự biết khả năng của mình đến đâu.
- Tự lượng sức mình (thành ngữ): Tự đánh giá đúng năng lực bản thân (thiên về khả năng, sức lực).
- Ăn vụng biết chùi mép (thành ngữ): Chỉ sự khôn ngoan, biết che giấu lỗi lầm (khác với "biết thân" là nhận ra để sửa).
Từ đồng nghĩa
- Tự ý thức: Tự nhận thức về bản thân (từ thuần Việt, mang nghĩa rộng và trung tính hơn).
- Tự thấy: Tự mình nhận thấy (cách nói đơn giản).
Từ trái nghĩa
- Không biết mình biết ta: Không tự đánh giá đúng bản thân, kiêu ngạo.
- Ảo tưởng: Có những suy nghĩ, nhận định không đúng với thực tế về bản thân.
- Vô ý thức: Không có nhận thức (về hành vi, trách nhiệm của mình).
Thành ngữ liên quan
- Biết người biết ta: Hiểu rõ đối phương và hiểu rõ bản thân mình (thường dùng trong chiến lược, có sắc thái tích cực).
- Miếng ăn là miếng tồi tàn, mất đi một miếng lộn gan lên đầu: Nhấn mạnh sự thiếu thốn, khó khăn để từ đó phải "biết thân" mà trân trọng những gì mình có.